Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hoffenheim
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 29:27 | 23 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 12:14 | 7 | 14 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 17:13 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 15:14 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:11 | 4 | 18 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:3 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Darmstadt
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 3 | 10 | 17:38 | 9 | 18 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 10:16 | 5 | 17 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:22 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:8 | 2 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 11:12 | 14 | 15 | 13% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:6 | 10 | 12 | 25% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:6 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
Giao hữu
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
80
00
80
B
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
33
30
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Hoffenheim | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Darmstadt | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

