Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hoffenheim
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 25:19 | 23 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | 11 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:9 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 13:9 | 19 | 7 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:4 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
Hamburger
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:20 | 15 | 13 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:8 | 13 | 6 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:12 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 4:9 | 13 | 15 | 23% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:3 | 10 | 6 | 43% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
00
03
00
03
T
2
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
3
H
VĐQG Đức
11
15
11
15
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
02
14
02
14
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
30
51
30
51
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
63
30
63
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Petersen |
| Điều khiển Hoffenheim | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Hamburger | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

