Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hoffenheim
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 9 | 13 | 34:52 | 27 | 14 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 21:29 | 14 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 13:23 | 13 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 8 | 14 | 15:27 | 26 | 17 |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 9:13 | 12 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:14 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Mainz
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 46:32 | 46 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 19:13 | 23 | 7 | |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 27:19 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | ||
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 23:16 | 46 | 5 | 46% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 9:6 | 23 | 5 | 43% |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 14:10 | 23 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Đức
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
15
01
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
42
02
42
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
41
44
41
44
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Jablonski |
| Điều khiển Hoffenheim | 2T 3H 4B |
| Điều khiển Mainz | 4T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

