Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hoffenheim
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 6 | 14 | 55:63 | 39 | 9 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 26:28 | 19 | 16 |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 29:35 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:16 | 6 | |
| Tất cả | 31 | 12 | 8 | 11 | 28:26 | 44 | 7 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:16 | 17 | 14 |
| Khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 15:10 | 27 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
RB Leipzig
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 19 | 5 | 7 | 73:35 | 62 | 4 | |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 39:11 | 36 | 4 | |
| Khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 34:24 | 26 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | 16 | ||
| Tất cả | 31 | 13 | 13 | 5 | 32:16 | 52 | 4 | 42% |
| Chủ | 16 | 10 | 4 | 2 | 20:6 | 34 | 2 | 62% |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 12:10 | 18 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
43
11
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Hoffenheim | 4T 2H 8B |
| Điều khiển RB Leipzig | 10T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

