Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hoffenheim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 29:45 | 21 | 15 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 18:26 | 11 | 15 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:19 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:16 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 13:24 | 20 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 8:12 | 8 | 17 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:12 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:8 | 6 |
VfB Stuttgart
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 40:33 | 35 | 7 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 26:17 | 20 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:16 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 14:13 | 25 | 13 | 23% |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 8:7 | 14 | 10 | 33% |
| Khách | 10 | 1 | 8 | 1 | 6:6 | 11 | 14 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
3
T
VĐQG Đức
31
62
31
62
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển Hoffenheim | 7T 6H 8B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 11T 7H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

