Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hoffenheim
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 41:43 | 30 | 7 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 17:20 | 10 | 15 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 24:23 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 20:20 | 30 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:13 | 10 | 17 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 12:7 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Werder Bremen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 32:35 | 30 | 8 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 18 | 9 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 11 | 7 | 12:17 | 26 | 13 | 22% |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:10 | 16 | 10 | 33% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 3:7 | 10 | 13 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
35
03
35
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
3
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
3
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Đức
22
44
22
44
B
3
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
T
3
T
VĐQG Đức
02
14
02
14
B
3
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Đức
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Hoffenheim | 4T 1H 2B |
| Điều khiển Werder Bremen | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

