Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Holstein Kiel
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
14
00
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
43
20
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
22
02
22
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng hai Đức
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
51
11
51
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
30
71
30
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
Cúp Quốc Gia Đức
03
24
03
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Schlager |
| Điều khiển Holstein Kiel | 1T 3H 2B |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 2T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
Arminia Bielefeld

