Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Holstein Kiel
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 26:29 | 24 | 14 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:10 | 14 | 15 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:19 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 13:14 | 29 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:3 | 15 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 8:11 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Schalke 04
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 4 | 5 | 26:16 | 40 | 4 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 14:8 | 23 | 3 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 12:8 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 12 | 2 | 11:4 | 33 | 3 | 33% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:2 | 15 | 7 | 30% |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 6:2 | 18 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
24
12
24
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Lechner |
| Điều khiển Holstein Kiel | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Schalke 04 | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

