Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
24 Dứt điểm 5
-
11 Sút trúng mục tiêu 2
-
148 Tấn công 74
-
166 Tấn công nguy hiểm 46
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
11 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 1
-
11 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 9
-
72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
-
360 Chuyền bóng 205
-
77% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
5 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 7
-
18 Tắc bóng 16
-
10 Cú rê bóng 4
-
46 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
11 Cắt bóng 12
-
12 Tạt bóng thành công 3
-
15 Chuyển dài 17
-
1 Phạt góc 1
-
11 Dứt điểm 1
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
83 Tấn công 41
-
80 Tấn công nguy hiểm 21
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
4 Phạm lỗi 5
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
197 Chuyền bóng 114
-
77% TL chuyền bóng tnành công 57%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
11 Tắc bóng 8
-
6 Cú rê bóng 0
-
24 Quả ném biên 12
-
9 Cắt bóng 3
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
8 Chuyển dài 11
-
2 Phạt góc 1
-
13 Dứt điểm 4
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
65 Tấn công 33
-
86 Tấn công nguy hiểm 25
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
7 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
163 Chuyền bóng 91
-
78% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
4 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 5
-
7 Tắc bóng 8
-
4 Cú rê bóng 4
-
22 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 9
-
8 Tạt bóng thành công 2
-
7 Chuyển dài 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Sanchez J. (Assist:Reed A.)
85'
Murillo B.
70'
Merriam A. (Assist:Murillo B.)
60'
HT1 - 0
Reed A. (Assist:Madrid D.)
9'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
14%
22%
25%
14%
10%
20%
17%
10%
10%
12%
21%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
26%
12%
12%
11%
14%
22%
12%
13%
14%
16%
19%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.7
-
2.1 Thủng lưới 3.7
-
13.5 Bị sút trúng mục tiêu 21.8
-
1.9 Phạt góc 0.8
-
2.4 Thẻ vàng 1.3
-
13.0 Phạm lỗi 9.5
-
39.0% TL kiểm soát bóng 33.8%

