Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Honka
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 2 | 0 | 37:8 | 29 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 16:6 | 11 | 3 |
| Khách | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:2 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:4 | 18 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
HJS Akatemia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:15 | 18 | 4 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 6 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 9:3 | 18 | 4 | 36% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:2 | 7 | 5 | 20% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
T
T
4.5/5
2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
B
4
1.5/2
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
4
T
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
T
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
3.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
Giao hữu
22
43
22
43
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
12 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
19 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
11 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
18 Ngày

