Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
13
34
13
34
T
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
50
61
50
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
16
03
16
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
16
03
16
B
B
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3.5
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
B
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
23
12
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

