Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hradec Kralove
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 20:20 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 12:7 | 17 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:13 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 10:6 | 29 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | 14 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:2 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 26:30 | 28 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:21 | 13 | 13 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:9 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 13:17 | 25 | 11 | 24% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:12 | 11 | 13 | 18% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:5 | 14 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
14
27
14
27
B
B
2.5/3
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
H
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
22
21
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển Hradec Kralove | 2T 1H 1B |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
FC Bohemians 1905

