Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hradec Kralove
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 7 | 8 | 34:29 | 34 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 17:8 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 17:21 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 9 | 5 | 18:12 | 39 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:4 | 22 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:8 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 6 | 6 | 42:31 | 42 | 4 | |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 20:14 | 22 | 5 | |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 22:17 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 13 | 5 | 6 | 22:15 | 44 | 2 | 54% |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 10:5 | 24 | 2 | 58% |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 12:10 | 20 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Cúp Séc
20
31
20
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
30
52
30
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
23
11
23
T
2.5/3
T
Cúp Séc
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Cúp Séc
11
12
11
12
T
3
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
2.5
T
Cúp Séc
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển Hradec Kralove | 3T 5H 2B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
FC Viktoria Plzen

