So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 7:4 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 7:4 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 |
Slavia Praha(U19)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
H
3/3.5
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
3/3.5
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3/3.5
1.5
T
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3.5
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
3/3.5
T
Giao hữu
11
15
11
15
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
3
1/1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
T
T
3.5/4
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
3/3.5
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3.5
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
3/3.5
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3.5
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3.5
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp CEE
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Cúp CEE
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Cúp CEE
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3.5/4
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3.5
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
41
63
41
63
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U19 League Cộng hòa Séc
3 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
10 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
17 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
3 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
10 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
17 Ngày
Hradec Kralove(U19)



