Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hull City
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 6 | 8 | 48:40 | 54 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:20 | 27 | 7 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 27:20 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 26:21 | 47 | 3 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:12 | 23 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:9 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 |
Bristol City
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 40:36 | 43 | 11 | |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 25:20 | 24 | 10 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 15:16 | 19 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 22:19 | 45 | 6 | 40% |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 12:11 | 25 | 6 | 44% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 10:8 | 20 | 8 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
55
21
55
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
03
05
03
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Langford |
| Điều khiển Hull City | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Bristol City | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

