Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hull City
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Oxford United
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 23 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 23 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrew Kitchen |
| Điều khiển Hull City | 1T 2H 3B |
| Điều khiển Oxford United | 1T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |

