Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hull City
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 23:22 | 22 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:10 | 14 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | 17 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:11 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Portsmouth
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 10:17 | 14 | 20 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:9 | 8 | 18 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 4:9 | 15 | 20 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 3:4 | 11 | 13 | 38% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 22 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
23
01
23
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

