Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hull City
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 5 | 8 | 48:40 | 53 | 3 |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 21:20 | 26 | 8 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 27:20 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:3 | 15 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 10 | 7 | 26:21 | 46 | 3 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 12:12 | 22 | 11 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:9 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
Watford
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 10 | 8 | 39:35 | 43 | 10 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 24:17 | 29 | 5 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:18 | 14 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 14 | 9 | 18:22 | 32 | 20 | 21% |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 12:10 | 20 | 15 | 25% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:12 | 12 | 20 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
32
01
32
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
41
11
41
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Leigh Doughty |
| Điều khiển Hull City | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Watford | 2T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

