So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Cúp FA Scotland
00
03
00
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
22
02
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
22
25
22
25
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 2
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League 2
02
16
02
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League 2
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League 2
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Scotland League 2
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
00
05
00
05
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
7 Ngày
Scotland Highland League
21 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland League 2
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày



