Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hutnik Krakow
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 31:33 | 24 | 15 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 20:12 | 18 | 6 |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 11:21 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 15 | 4 | 13:12 | 24 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 9:3 | 16 | 6 |
| Khách | 12 | 0 | 8 | 4 | 4:9 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Podbeskidzie
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 39:34 | 32 | 8 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:15 | 18 | 8 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:19 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:6 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 14:18 | 24 | 14 | 23% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | 11 | 13 | 18% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:10 | 13 | 11 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
50
54
50
54
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
52
32
52
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
22
33
22
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu

