So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
CONCACAF Central American Cup
15 Ngày
CONCACAF Central American Cup
23 Ngày
CONCACAF Central American Cup
29 Ngày

