0
2
Hết
0 - 2
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Ibiza Eivissa VS Gimnastic Tarragona Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ibiza Eivissa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 6 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 |
Gimnastic Tarragona
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | 10 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 10 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
25
11
25
B
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
1.5
0.5
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

