So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
Cúp Đan Mạch
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
B
2.5
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
10
11
10
11
T
T
5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 4 Đan Mạch
1 Ngày
Hạng 4 Đan Mạch
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
19 Ngày



