Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Mariehamn
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:31 | 17 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:18 | 8 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:13 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:11 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 6:12 | 18 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:4 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:8 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
AC Oulu
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 3 | 10 | 22:35 | 12 | 11 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:19 | 8 | 9 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 10:16 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:14 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 8:9 | 19 | 7 | 25% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 10 | 12% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antti Munukka |
| Điều khiển IFK Mariehamn | 11T 6H 9B |
| Điều khiển AC Oulu | 3T 1H 8B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

