Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Mariehamn
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:48 | 21 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | 11 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:17 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 7:17 | 22 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:6 | 12 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:11 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
VPS Vaasa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:34 | 25 | 7 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:15 | 13 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 20:19 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 12 | 7 | 8:14 | 21 | 10 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 3:7 | 9 | 11 | 9% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:7 | 12 | 8 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
31
82
31
82
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Amir Hajizadeh |
| Điều khiển IFK Mariehamn | 0T 3H 1B |
| Điều khiển VPS Vaasa | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

