Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
22
34
22
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
31
20
31
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
13
13
13
13
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
23
12
23
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
61
01
61
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
H
2.5/3
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
03
14
03
14
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

