Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Varnamo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 3 | 11 | 23:37 | 18 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:11 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12:26 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 6:19 | 16 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:3 | 11 | 11 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 3:16 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Landskrona BoIS
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 25:20 | 29 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:9 | 13 | 11 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:11 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 7 | 7 | 11:12 | 22 | 11 | 26% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:6 | 10 | 12 | 22% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
21
21
21
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
T
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
31
01
31
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
3
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Niclas Karlsson |
| Điều khiển IFK Varnamo | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Landskrona BoIS | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.8 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày



