Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IJsselmeervogels
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 14 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
AFC Amsterdam
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
01
11
01
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
00
23
00
23
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
11
25
11
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
41
82
41
82
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
00
21
00
21
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
H
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp QG Hà Lan
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

