Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IK Oddevold
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 41:37 | 39 | 6 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 20:16 | 19 | 9 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:21 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 11 | 4 | 21:14 | 47 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 12:6 | 25 | 3 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 9:8 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
GIF Sundsvall
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 1 | 20 | 19:58 | 19 | 16 | |
| Chủ | 14 | 4 | 1 | 9 | 14:29 | 13 | 15 | |
| Khách | 13 | 2 | 0 | 11 | 5:29 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:14 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 3 | 9 | 15 | 5:26 | 18 | 16 | 11% |
| Chủ | 14 | 2 | 4 | 8 | 3:13 | 10 | 16 | 14% |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 2:13 | 8 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
24
11
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất Thụy Điển
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
52
11
52
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
15 Ngày



