Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IK Oddevold
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 30:27 | 26 | 8 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:12 | 10 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 18:15 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 14:7 | 35 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:3 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:4 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
Helsingborg IF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 32:37 | 25 | 10 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:17 | 14 | 8 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:20 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 14:14 | 27 | 5 | 37% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:7 | 13 | 8 | 30% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 8:7 | 14 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
24
11
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng Nhất Thụy Điển
11
14
11
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
23
23
23
23
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
52
11
52
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adi Aganovic |
| Điều khiển IK Oddevold | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Helsingborg IF | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
17 Ngày
Cúp Thụy Điển
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày



