Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IK Oddevold
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 2 | 5 | 22:19 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 9:15 | 9 | 12 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 13:4 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 8:9 | 18 | 11 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:7 | 7 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:2 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
Sandvikens IF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 18:22 | 23 | 7 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:9 | 13 | 6 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:13 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 8:11 | 19 | 10 | 27% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 4:5 | 13 | 2 | 50% |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 4:6 | 6 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
41
41
41
41
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
03
01
03
B
3
H
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Magnus Lindgren |
| Điều khiển IK Oddevold | 1T 2H 3B |
| Điều khiển Sandvikens IF | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

