Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 11
-
8 Sút trúng mục tiêu 7
-
102 Tấn công 77
-
78 Tấn công nguy hiểm 48
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
88'
Ola Heltne Nilsen
Mathias Oren
Ola Visted
Haugland S.
80'
75'
Nobel Gebrezgi
Sildnes E.
75'
Knut Haga
Gronner E.
74'
Einar Iversen
Sildnes E.
72'
Gronner E.
71'
Lereng E.
Haugland S.
Matthew Scarcella
65'
57'
Nygard S.
Geelmuyden H.
57'
Erling Flotve Myklebust
Skalevik S.
Daniel Brandal
Hanssen S. F.
57'
Skotheim I.
Urnes H.
46'
HT1 - 2
40'
Geelmuyden H.
Gronner E.
36'
Skalevik S.
Tage Johansen
35'
Urnes H.
25'
7'
Gronner E.
Geelmuyden H.

3-4-3
-
25Ulla M. -
3Hanssen S. F.
4Eirik Espelid Blikstad
5Mulac M. -
24Robertsen J.

6Urnes H.
7Matthew Scarcella
17Tage Johansen -
18Ola Visted

9Haugland S.
8Kallevag T.
-

11Skalevik S.



29Gronner E. -

8Sildnes E.
10Barmen K.
18Ole Kallevag


19Geelmuyden H. -
15Oprea F.
4Lereng E.
5Einar Iversen
23Mathias Oren -
99Magnus Rugland Ree

4-4-2
Cầu thủ thay thế
1
Ole Monrad Alme
22
Daniel Brandal
15
Elveseter V. H.
23
Gjerde F. D.
19
Mats Holt
11
Rawufu M.
2
Noah Riise
21
Asmund Roppen
10
Skotheim I.
Nobel Gebrezgi
17
Knut Haga
14
Erling Flotve Myklebust
9
Ola Heltne Nilsen
6
Nygard S.
20
Selin S.
24
Dennis Wolfe
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
8%
21%
20%
13%
16%
7%
16%
13%
6%
18%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
15%
16%
14%
11%
22%
20%
15%
13%
19%
22%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.7
-
1.8 Thủng lưới 2.1
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.6
-
6.2 Phạt góc 4.4
-
2.1 Thẻ vàng 1.2
-
50.0% TL kiểm soát bóng 48.2%

