Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
HJK Helsinki
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
40
10
40
T
3.5
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
3
0/0.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu

