Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 3 | 5 | 45:26 | 42 | 3 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:13 | 23 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:13 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 14:9 | 33 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:5 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
IFK Mariehamn
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 24:46 | 21 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | 11 | 8 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:22 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:16 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 7:17 | 21 | 10 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:6 | 12 | 8 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:11 | 9 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
51
00
51
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
14
15
14
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
43
01
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
36
10
36
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
31
82
31
82
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

