Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 44:26 | 39 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 20:13 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:13 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 9 | 4 | 13:9 | 30 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:5 | 15 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Inter Turku
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 7 | 1 | 44:18 | 43 | 1 | |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 24:8 | 22 | 2 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:10 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:9 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 11 | 6 | 3 | 22:9 | 39 | 1 | 55% |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 12:3 | 21 | 2 | 60% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 10:6 | 18 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
51
00
51
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peiman Simani |
| Điều khiển Ilves Tampere | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Inter Turku | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

