Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
26 Dứt điểm 9
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
122 Tấn công 57
-
73 Tấn công nguy hiểm 34
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
6 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 1
-
20 Sút ngoài cầu môn 6
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
566 Chuyền bóng 340
-
88% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 4
-
14 Tắc bóng 12
-
16 Cú rê bóng 4
-
21 Quả ném biên 20
-
14 Tắc bóng thành công 12
-
7 Cắt bóng 9
-
22 Chuyển dài 34
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
85'
Rangel
Forsell P.
Ala-Myllymaki L.
Riski Ro.
83'
81'
Maksym Zhuk
Linner O.
81'
Linner A.
Assane Seck
Riski Ro.
77'
72'
Joni Makela
69'
Aapo Ruohio
Edlund C.
Wallius K.
Vincent Ulundu
69'
Teemu Hytoenen
Jardell Kanga
69'
60'
Rangel
Tarvonen A.
Multala O.
Popovitch A.
57'
Veteli J.
Marius Soderback
57'
Vaisanen S.
49'
Marius Soderback
Vincent Ulundu
46'
HT1 - 0
Jukkola O.
14'

3-4-1-2
-
1Virtanen O. -
5Vaisanen S.
16Miettunen T.
3Rale M. -
19Jukkola O.
30Jardell Kanga
14Popovitch A.
8Stjopin M. -

18Vincent Ulundu -

17Marius Soderback

10Riski Ro.
-
9Tarvonen A.
19Glasson M. -
15Edlund C.
37Tanaka A.
10Forsell P.
18Assane Seck -
7Joni Makela
2Huhtamaki U.
4Toivio J.
14Lehtiranta J. -
31Linner O.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
27
Akinyemi A.
15
Ala-Myllymaki L.
9
Teemu Hytoenen
12
Faris Krkalic
22
Maenpaa A.
72
Multala O.
7
Veteli J.
13
Wallius K.
Koski J.
1
Linner A.
34
Puhakainen L.
30

Rangel
28
Aapo Ruohio
29
Maksym Zhuk
33
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
7%
9%
12%
12%
26%
21%
10%
13%
19%
30%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
7%
11%
20%
14%
7%
20%
15%
20%
23%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 0.9
-
1.2 Thủng lưới 2.4
-
8.5 Bị sút trúng mục tiêu 16.5
-
8.1 Phạt góc 3.7
-
1.5 Thẻ vàng 2.4
-
7.6 Phạm lỗi 11.9
-
52.8% TL kiểm soát bóng 49.1%

