Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:12 | 22 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:5 | 13 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:7 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:6 | 17 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
SJK Seinajoki
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 18 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | 4 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:13 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:9 | 12 | 7 | 17% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 3 | 33% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
40
10
40
T
3.5
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
33
11
33
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
32
53
32
53
VĐQG Phần Lan
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
5
2/2.5
H
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
00
30
00
30
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

