Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 33:17 | 29 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:9 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:8 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:8 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
VPS Vaasa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 21:21 | 18 | 7 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:9 | 8 | 8 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:12 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:9 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:11 | 13 | 11 | 14% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:5 | 4 | 12 | 0% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
3
0/0.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
00
23
00
23
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu

