Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IMT Novi Beograd
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 24:32 | 19 | 14 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:14 | 11 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 13:18 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 11:17 | 17 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:11 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 26:24 | 24 | 11 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:11 | 12 | 12 | |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 10:13 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:8 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 12:16 | 24 | 9 | 32% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:7 | 13 | 8 | 30% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:9 | 11 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
60
20
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
03
33
03
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2.5
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
FK Zeleznicar Pancevo

