Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IMT Novi Beograd
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 37:46 | 37 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 19:20 | 20 | 11 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 18:26 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 17:21 | 35 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 8:9 | 20 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 9:12 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:37 | 35 | 11 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 22:17 | 17 | 13 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:20 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 18:25 | 33 | 12 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:11 | 18 | 11 | 27% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 9:14 | 15 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
22
24
22
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Serbia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
T
4.5
2
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
52
10
52
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
20
60
20
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
FK Zeleznicar Pancevo

