Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IMT Novi Beograd
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 12:27 | 13 | 12 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:7 | 9 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:20 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:13 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 4:16 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:6 | 5 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:10 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 |
OFK Beograd
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 20:20 | 19 | 4 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:10 | 7 | 15 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:10 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:8 | 15 | 9 | 25% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 5:4 | 8 | 13 | 14% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
30
61
30
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
71
20
71
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
30
52
30
52
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

