4
1
Hết
1 - 1
Bóng đá
Brazil national youth (U20) Football Championship
Independencia FC U20 VS Sao Francisco AC U20 Chi tiết
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 8
-
8 Sút trúng mục tiêu 1
-
77 Tấn công 91
-
57 Tấn công nguy hiểm 70
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
7 Thẻ vàng 4
-
1 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 7
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
1 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
44 Tấn công 32
-
34 Tấn công nguy hiểm 29
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 4
-
5 Sút trúng mục tiêu 0
-
33 Tấn công 59
-
23 Tấn công nguy hiểm 41
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
6 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 1
90+6'
90+5'
90+3'
90+3'
84'
78'
77'
76'
71'
71'
62'
56'
54'
HT1 - 1
45+2'
45+1'
29'
17'
16'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
7%
20%
30%
13%
23%
16%
30%
10%
0%
23%
7%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
15%
4%
22%
13%
11%
17%
20%
30%
15%
21%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 2.0
-
3.0 Thủng lưới 1.8
-
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.3
-
3.1 Phạt góc 4.9
-
3.0 Thẻ vàng 3.5
-
48.0% TL kiểm soát bóng 60.1%

