Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:9 | 10 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:7 | 3 | 27 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 17 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 24 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:0 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
Union Santa Fe
[28]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 28 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 21 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 29 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:6 | 3 | 28 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 27 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 28 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
14
02
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2
H
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
21
41
21
41
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
30
31
30
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carlos Gariano |
| Điều khiển Independiente Rivadavia | 3T 1H 4B |
| Điều khiển Union Santa Fe | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
Independiente Rivadavia

