Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Independiente
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 12 | 5 | 23:16 | 36 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 15:7 | 24 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 8:9 | 12 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 14 | 4 | 12:9 | 35 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 9:4 | 22 | 4 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 3:5 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Atletico Tucuman
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 25:25 | 37 | 8 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 18:11 | 27 | 6 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 7:14 | 10 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 11 | 7 | 12:12 | 32 | 14 | 28% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:6 | 21 | 8 | 38% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 3:6 | 11 | 20 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
H
1.5/2
T
VĐQG Argentina
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
1.5/2
0.5
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
B
2
1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2
T
VĐQG Argentina
11
31
11
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
42
21
42
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
H
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
24
12
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Espinoza |
| Điều khiển Independiente | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Atletico Tucuman | 1T 3H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

