Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Independiente
[29]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 6 | 6 | 9:13 | 9 | 29 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | 27 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 4:7 | 4 | 25 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 2:7 | 10 | 26 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 28 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:3 | 6 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Atletico Tucuman
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:15 | 15 | 20 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:4 | 14 | 6 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:11 | 1 | 30 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:6 | 18 | 14 | 31% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:1 | 15 | 1 | 57% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 27 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
22
10
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
B
2
1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
22
20
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Nicolas Martinez |
| Điều khiển Independiente | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Atletico Tucuman | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7 |

