Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
0 Dứt điểm 25
-
0 Sút trúng mục tiêu 9
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
6 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 10
-
0 Cản bóng 6
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
27% TL kiểm soát bóng(HT) 73%
-
209 Chuyền bóng 519
-
52% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
2 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
6 Số lần cứu thua 0
-
24 Tắc bóng 18
-
21 Quả ném biên 30
-
8 Cắt bóng 11
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
13 Chuyển dài 16
-
0 Phạt góc 2
-
0 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
27% TL kiểm soát bóng 73%
-
2 Phạm lỗi 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 2
-
101 Chuyền bóng 267
-
47% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 0
-
16 Tắc bóng 9
-
11 Quả ném biên 19
-
4 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
4 Chuyển dài 6
-
0 Phạt góc 3
-
0 Dứt điểm 20
-
0 Sút trúng mục tiêu 7
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
4 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 8
-
0 Cản bóng 5
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
108 Chuyền bóng 252
-
56% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 0
-
8 Tắc bóng 9
-
10 Quả ném biên 11
-
4 Cắt bóng 5
-
9 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
Munni
88'
81'
Ikeda Y. (Assist:Shimizu W.)
76'
Ikeda Y. (Assist:Shimizu W.)
59'
Hayashi Y. (Assist:Tanaka A.)
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
15%
14%
13%
36%
18%
6%
13%
9%
15%
17%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
13%
12%
13%
19%
9%
19%
9%
12%
22%
19%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 3.4
-
1.7 Thủng lưới 0.9
-
8.0 Bị sút trúng mục tiêu 3.0
-
2.0 Phạt góc 10.0
-
1.0 Thẻ vàng 0.4
-
9.0 Phạm lỗi 5.0
-
28.0% TL kiểm soát bóng 71.3%

