Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6:3 | 3 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 3:6 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
15
18
15
18
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
04
18
04
18
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
07
01
07
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

