Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Milan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 0 | 4 | 28:13 | 27 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:5 | 15 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 11:6 | 22 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:2 | 14 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Como
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 19:7 | 24 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 11:3 | 15 | 4 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:2 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 8 | 1 | 7:4 | 20 | 6 | 31% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 5:1 | 15 | 1 | 57% |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ý
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
43
21
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
15
11
15
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Ý
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Di Bello |
| Điều khiển Inter Milan | 8T 2H 0B |
| Điều khiển Como | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

