Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Milan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 13:7 | 9 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 | 8 |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 13:7 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:4 | 9 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:4 | 9 |
Cremonese
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:4 | 9 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:4 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 9 | 20% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
43
21
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
20
33
20
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ermanno Feliciani |
| Điều khiển Inter Milan | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Cremonese | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

