Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Milan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
Fiorentina
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:3 | 4 | 6 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 11 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:3 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 3 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
42
01
42
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
23
34
23
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
03
06
03
06
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
UEFA Champions League
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
43
11
43
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
54
12
54
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Ý
03
14
03
14
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
50
71
50
71
T
T
5
2/2.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
50
50
50
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matteo Marchetti |
| Điều khiển Inter Milan | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Fiorentina | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

